Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挑剔

tiāo ti

picky

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • picky
  • fussy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挑 · 剔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả