Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通畅

tōng chàng

unobstructed; clear

Phồn thể: 通暢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unobstructed; clear
  • (of writing or thinking) coherent; fluent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 畅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả