Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通道

tōng dào

(communications) channel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (communications) channel
  • thoroughfare
  • passage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả