Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通风

tōng fēng

airy

Phồn thể: 通風

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • airy
  • ventilation
  • to ventilate
  • to disclose information

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 风

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả