Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通告

tōng gào

to announce; to give notice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to announce; to give notice
  • announcement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả