Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通话

tōng huà

to hold a conversation

Phồn thể: 通話

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold a conversation
  • to talk over the telephone
  • phone call

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 话

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả