Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通奸

tōng jiān

adultery

Phồn thể: 通姦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • adultery
  • to commit adultery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 奸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả