Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通勤

tōng qín

commuting

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • commuting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 勤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả