Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通俗

tōng sú

common

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • common
  • everyday
  • average

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 俗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả