Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

通往

tōng wǎng

to lead to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lead to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 通 · 往

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả