Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偷拍

tōu pāi

to photograph or film sb without their knowledge or consent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to photograph or film sb without their knowledge or consent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偷 · 拍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả