Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偷偷

tōu tōu

stealthily

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stealthily
  • secretly
  • covertly
  • furtively
  • on the sly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偷 · 偷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả