Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偷看

tōu kàn

to peep

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to peep
  • to peek
  • to steal a glance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偷 · 看

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả