Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偷情

tōu qíng

to carry on a clandestine love affair

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to carry on a clandestine love affair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偷 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả