Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偷袭

tōu xí

to mount a sneak attack

Phồn thể: 偷襲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mount a sneak attack
  • to raid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偷 · 袭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả