Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

徒劳

tú láo

futile

Phồn thể: 徒勞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • futile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 徒 · 劳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả