Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
徒劳
Từ tiếng Trung
Lưu
徒劳
tú láo
futile
Nghe
Phồn thể:
徒勞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
futile
Các chữ trong từ này
徒
tú
10 nét
disciple, follower
劳
láo
7 nét
to labor, to toil
Từ thường dùng: 徒 · 劳
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
徒刑
tú xíng
prison sentence
徒弟
tú dì
apprentice; disciple
徒步
tú bù
to be on foot