Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

退步

tuì bù

to do less well than before

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to do less well than before
  • to make a concession
  • setback
  • backward step
  • leeway
  • room to maneuver
  • fallback

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 退 · 步

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả