Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

晚点

wǎn diǎn

(of trains etc) late

Phồn thể: 晚點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of trains etc) late
  • delayed
  • behind schedule
  • light dinner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 晚 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả