Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

网吧

wǎng bā

Internet café

Phồn thể: 網吧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Internet café

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 网 · 吧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả