Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

网点

wǎng diǎn

branch; service outlet (of a bank, retail store etc)

Phồn thể: 網點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • branch; service outlet (of a bank, retail store etc)
  • (printing) halftone dot
  • (computing) network node

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 网 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả