Từ tiếng Trung
网购
wǎng gòu
Internet shopping
Phồn thể: 網購
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Internet shopping
- to purchase online
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 网 · 购
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wǎng gòu
Internet shopping
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 网 · 购
Từ vựng