Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

问答

wèn dá

question and answer

Phồn thể: 問答

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • question and answer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 问 · 答

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả