Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

问卷

wèn juàn

questionnaire

Phồn thể: 問卷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • questionnaire
  • CL:份[fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 问 · 卷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả