Từ tiếng Trung
问世
wèn shì
to be published
Phồn thể: 問世
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be published
- to come out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 问 · 世
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèn shì
to be published
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 问 · 世
Từ vựng