Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文物

wén wù

cultural relic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cultural relic
  • historical relic
  • CL:件[jian4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả