Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

西伯利亚

xī bó lì yà

Siberia

Phồn thể: 西伯利亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Siberia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 西 · 伯 · 利 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả