Từ tiếng Trung
西伯利亚
xī bó lì yà
Siberia
Phồn thể: 西伯利亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Siberia
Các chữ trong từ này
西xī6 nétwest, western, westward伯bó7 nétolder brother利lì7 nétgains, advantage, profit, merit亚yà6 nétAsia
Từ thường dùng: 西 · 伯 · 利 · 亚
Từ vựng