Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

西侧

xī cè

west side; west face

Phồn thể: 西側

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • west side; west face

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 西 · 侧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả