Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
习惯性
Từ tiếng Trung
Lưu
习惯性
xí guàn xìng
customary
Nghe
Phồn thể:
習慣性
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
customary
Các chữ trong từ này
习
xí
3 nét
to study, to practice
惯
guàn
11 nét
habit, custom
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
Từ thường dùng: 习 · 惯 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
习惯
xí guàn
habit; custom; usual practice; to be used to; CL:個|个[ge4]
习俗
xí sú
custom; tradition; local tradition; convention
习性
xí xìng
character acquired through long habit; habits and properties