Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

西红柿

xī hóng shì

tomato

Phồn thể: 西紅柿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tomato

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 西 · 红 · 柿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả