Từ tiếng Trung
西晋
xī jìn
Western Jin dynasty (265-316)
Phồn thể: 西晉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Western Jin dynasty (265-316)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 西 · 晋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xī jìn
Western Jin dynasty (265-316)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 西 · 晋
Từ vựng