Từ tiếng Trung
西域
xī yù
Western Regions (Han Dynasty term for regions beyond Yumen Pass 玉門關|玉门关[Yu4 men2 Guan1])
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Western Regions (Han Dynasty term for regions beyond Yumen Pass 玉門關|玉门关[Yu4 men2 Guan1])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 西 · 域
Từ vựng