Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下个月

xià gè yuè

next month

Phồn thể: 下個月

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • next month

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 个 · 月

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ xià gè yuè yào bān jiā le。

I'm moving next month.