Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

现存

xiàn cún

extant

Phồn thể: 現存

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extant
  • existent
  • in stock

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 现 · 存

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả