Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

现货

xiàn huò

merchandise or commodities available immediately after sale

Phồn thể: 現貨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • merchandise or commodities available immediately after sale
  • merchandise in stock
  • available item
  • actuals (investment)
  • actual commodities

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 现 · 货

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả