Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仙境

xiān jìng

fairyland

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fairyland
  • wonderland
  • paradise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仙 · 境

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả