Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
仙境
Từ tiếng Trung
Lưu
仙境
xiān jìng
fairyland
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fairyland
wonderland
paradise
Các chữ trong từ này
仙
xiān
5 nét
god
境
jìng
14 nét
boundary, frontier
Từ thường dùng: 仙 · 境
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
仙女
xiān nǚ
fairy
仙子
xiān zǐ
fairy
仙人
xiān rén
Daoist immortal; celestial being
仙桃
xiān táo
Xiantao sub-prefecture level city in Hubei; the peaches of immortality of Goddess Xi Wang…
仙台
xiān tái
Sendai, city in northeast Japan; Sendai (city in Japan)
仙人掌
xiān rén zhǎng
cactus