Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仙女

xiān nǚ

fairy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fairy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仙 · 女

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả