Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仙人

xiān rén

Daoist immortal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Daoist immortal
  • celestial being

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仙 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả