Từ tiếng Trung
仙桃
xiān táo
Xiantao sub-prefecture level city in Hubei
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Xiantao sub-prefecture level city in Hubei
- the peaches of immortality of Goddess Xi Wangmu 西王母
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仙 · 桃
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiān táo
Xiantao sub-prefecture level city in Hubei
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仙 · 桃
Từ vựng