Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仙人掌

xiān rén zhǎng

cactus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cactus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仙 · 人 · 掌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả