Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

现况

xiàn kuàng

the current situation

Phồn thể: 現況

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the current situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 现 · 况

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả