Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

现任

xiàn rèn

to occupy a post currently

Phồn thể: 現任

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to occupy a post currently
  • current (president etc); incumbent
  • (coll.) current boyfriend (girlfriend, spouse)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 现 · 任

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả