Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

显微镜

xiǎn wēi jìng

microscope

Phồn thể: 顯微鏡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • microscope
  • CL:臺|台[tai2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 显 · 微 · 镜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả