Từ tiếng Trung
箱子
xiāng zi
suitcase
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- suitcase
- chest
- box
- case
- trunk
- CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 箱 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.