Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

信贷

xìn dài

credit

Phồn thể: 信貸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • credit
  • borrowed money

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 信 · 贷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả