Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新加坡

xīn jiā pō

Singapore

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Singapore

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 加 · 坡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả