Từ tiếng Trung
信件
xìn jiàn
letter (sent by mail)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- letter (sent by mail)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 信 · 件
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xìn jiàn
letter (sent by mail)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 信 · 件
Từ vựng