Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
新款
Từ tiếng Trung
Lưu
新款
xīn kuǎn
new style
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
new style
latest fashion
new model
Các chữ trong từ này
新
xīn
13 nét
new, recent, fresh, modern
款
kuǎn
12 nét
funds, payment
Từ thường dùng: 新 · 款
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
新闻
xīn wén
news; CL:條|条[tiao2]
新疆
xīn jiāng
see 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
新型
xīn xíng
new type; new kind
新人
xīn rén
newcomer; new recruit; fresh talent; newlywed, esp. new bride; newlywed couple; bride and…
新鲜
xīn xiān
fresh (experience, food etc); freshness; novel; uncommon