Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

信赖

xìn lài

to trust

Phồn thể: 信賴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to trust
  • to have confidence in
  • to have faith in
  • to rely on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 信 · 赖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả