Từ tiếng Trung
新式
xīn shì
new style; latest type
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- new style; latest type
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 新 · 式
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīn shì
new style; latest type
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 新 · 式
Từ vựng