Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新手

xīn shǒu

new hand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • new hand
  • novice
  • raw recruit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả